A3 HPA Automatic Airspray Spray Gun

Automatic Airspray Gun

Súng phun áp lực thấp tự động nhỏ gọn A3 được khuyến nghị sử dụng cho các công việc liên quan đến tinh vi hoặc khi khối lượng có vấn đề.
Green check Hiệu quả chuyển giao cao
Green check Chất lượng hoàn thiện vượt trội
Green check Độ tin cậy cao
Green check ► Hướng dẫn kỹ thuật

Hiệu suất

♦ Điều chỉnh núm chỉ số của đầu ra chất lỏng cho phép độ chính xác đầu ra chính xác

♦ Kiểm soát chiều rộng quạt để có chất lượng hoàn thiện và tối ưu hóa kiểu quạt

♦ Gia công chính xác nắp khí để tạo ra một chiếc quạt hoàn hảo

Năng suất

♦ Mức dư thừa giảm cho phép ROI (Lợi tức đầu tư) nhanh để tiết kiệm sản phẩm

♦ Máy chiếu GL cụ thể cho các dòng

Sự bền vững

♦ Giảm lượng phun thừa cho phép giảm bảo trì buồng phun

♦ Nắp đậy bằng đồng thau mạ niken cung cấp khả năng chống nước cao cho các vật liệu gốc

Năng suất

♦ Mức dư thừa giảm cho phép ROI (Lợi tức đầu tư) nhanh để tiết kiệm sản phẩm

♦ Máy chiếu GL cụ thể cho các dòng

Sự bền vững

♦ Giảm lượng phun thừa cho phép giảm bảo trì buồng phun

♦ Nắp đậy bằng đồng thau mạ niken cung cấp khả năng chống nước cao cho các vật liệu gốc

Bền vững

♦ Giảm lượng phun thừa cho phép giảm bảo trì buồng phun

♦ Nắp đậy bằng đồng thau mạ niken cung cấp khả năng chống nước cao cho các vật liệu gốc

Thiết kế Giá trị
Maximum Air Pressure (bar) 6
Maximum Air Pressure (psi) 87
Recommended Air Pressure (bar) 3 to 6
Recommended Air Pressure (psi) 43 to 87
Trigger Air Pressure (bar) 3
Trigger Air Pressure (psi) 43.5
Atomizing Air Inlet F 1/8" NPS
Pilot Air Inlet F 1/8" NPS
Maximum Flow (cc/min) 80
Maximum Flow (gal/min) 0.021
Minimum Flow (cc/min) 150
Minimum Flow (gal/min) 0.039
Maximum Material Pressure (bar) 6
Maximum Material Pressure (psi) 87
Air Consumption (cfm) 5.9
Air Consumption (m3/h) 10
Weight (lbs) 0.7
Maximum Temperature (°C) 50
Maximum Temperature (°F) 122
Material Inlet Port F 1/8 NPS + F 1/8 NPS + plug 1/8 NPS
Body Material Nhôm
Maximum Fluid Temperature (°C) 50
Maximum Fluid Temperature (°F) 122
Wetted Parts Nhôm, Thép không gỉ 303, Teflon
Certification II2G Ex h IIB T6 Gb X
Spraying type Airspray
Thiết kế Số phần Max flowrate (cc/mn) Max flowrate (gal/mn) Nozzle size (in) Nozzle size (mm) Type
Súng hơi A3 HPA 8PX 135713014 200 0.052 0.31 0.8 Kiểu phun phẳng
Súng hơi A3 HPA 10PX 135713011 300 0.79 0.39 1 Kiểu phun phẳng
Súng hơi A3 HPA 12PX 135713012 450 0.118 0.47 1.2 Kiểu phun phẳng
Súng A3 HPA 6GL 135713017 180 0.047 0.23 0.6 Kiểu phun tròn
Súng A3 HPA 10GL 135713015 300 0.079 0.39 1 Kiểu phun tròn
Thiết kế Số phần Max flowrate (cc/mn) Max flowrate (gal/mn) Max Fluid viscosity (CA 4) Nozzle size (in) Nozzle size (mm) Type
MÁY CHIẾU 08PX 031713014 200 0.53 20 sec 0.31 0.8 Kiểu phun phẳng
MÁY CHIẾU 10PX 031713011 300 0.079 20 sec 0.39 1 Kiểu phun phẳng
MÁY CHIẾU 12PX 031713012 450 0.118 30 sec 0.47 1.2 Kiểu phun phẳng
MÁY CHIẾU 06GL 031713017 180 0.048 20 sec 0.023 0.6
MÁY CHIẾU 10GL 031713015 300 0.079 20 sec 0.039 1 Kiểu phun tròn
Aircap 132631100
AIRCAP 132640100
Vòi phun 06L 134640300 20 sec 0.23 0.6
VÒI PHUN 08 134630400 20 sec 0.31 0.8
VÒI PHUN 10 134630100 20 sec 0.39 1
Vòi phun 10L 134640100 20sec 0.39 1
Nozzle 134630200 30 sec 0.47 1.2
KIM 06 033713500 0.23 0.6
KIM 08 033713400 0.31 0.8
KIM SỐ 10 033713000 0.39 1
Kim tiêm 10g 033713300 0.39 1
KIM 12 033713100 0.47 1.2
ATTACHMENT FOR A3 049351200
INDEXED NEEDLE ADJUST KIT FOR A3 GUN 129713050
Tài liệu PDF
  • product-a3-hpa-automatic-airspray-spray-gun-HD_vi_VN.pdf Download file icon
  • product-a3-hpa-automatic-airspray-spray-gun_vi_VN.pdf Download file icon

Airspray Truyền thống

Airspray truyền thống
Khám phá

Công nghiệp nói chung

Tăng cường hiệu quả và năng suất trong ngành công nghiệp với công nghệ...
Khám phá